Nghĩa của từ "energy source" trong tiếng Việt

"energy source" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

energy source

US /ˈen.ɚ.dʒi sɔːrs/
UK /ˈen.ə.dʒi sɔːs/
"energy source" picture

Danh từ

nguồn năng lượng

a system or substance from which energy can be obtained to provide light, heat, or power

Ví dụ:
Solar power is a clean and renewable energy source.
Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng sạch và có thể tái tạo.
Coal has been a major energy source for centuries.
Than đá đã là một nguồn năng lượng chính trong nhiều thế kỷ.